Chuyển đến nội dung
麻木

mámù

Hán Việt: MA MỘC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tê dại
  2. mất cảm giác
  3. vô cảm
  4. lãnh đạm

Ví dụ

  1. 在雪地里站久了,双脚都麻木了。

    Zài xuědì lǐ zhàn jiǔ le, shuāngjiǎo dōu mámù le.Đứng lâu trong tuyết, hai bàn chân đều tê dại.

  2. 面对别人的不幸,他表现得十分麻木。

    Miànduì biérén de bùxìng, tā biǎoxiàn de shífēn mámù.Đối mặt với nỗi bất hạnh của người khác, anh ta tỏ ra hết sức vô cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四肢麻木 sìzhī mámùchân tay tê dại
  • 麻木不仁 mámù bùréntê liệt vô cảm, thờ ơ dửng dưng
  • 思想麻木 sīxiǎng mámùtư tưởng tê liệt, bảo thủ
  • 神情麻木 shénqíng mámùvẻ mặt vô hồn, thẫn thờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肢体麻木没有感觉;比喻对事物冷漠或反应迟钝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 感到麻木/很麻木

Biểu thị sự lãnh đạm, thờ ơ hoặc đã quá quen đến mức chai lì trước một sự việc/tình huống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麻
木

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1