Chuyển đến nội dung
龙头龍頭

lóngtóu

Hán Việt: LONG ĐẦU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vòi nước
  2. đầu tàu
  3. hàng đầu (trong ngành nghề, kinh tế)

Ví dụ

  1. 离开前记得关紧水龙头。

    Líkāi qián jìde guān jǐn shuǐlóngtóu.Trước khi rời đi nhớ vặn chặt vòi nước.

  2. 他们是该行业的龙头企业。

    Tāmen shì gāi hángyè de lóngtóu qǐyè.Họ là doanh nghiệp đầu tàu của ngành này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水龙头 shuǐlóngtóuvòi nước
  • 龙头企业 lóngtóu qǐyèdoanh nghiệp đầu tàu
  • 行业龙头 hángyè lóngtóuđứng đầu ngành
  • 龙头地位 lóngtóu dìwèivị thế dẫn đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水龙头;比喻起主导、领头作用的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

龙头 + danh từ (企业/产品)

Đóng vai trò định ngữ, chỉ đơn vị/sản phẩm dẫn đầu, chủ chốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

龙
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “龙头” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1