Chuyển đến nội dung

Chương 5/10 · Chủ đề 6/7

Câu vị ngữ theo từ loại (giáo trình) 谓语句

MM tr.68–77
Ý 4/4

Câu vị ngữ chủ vị 主谓谓语句

MM tr.75–77

Câu có vị ngữ do một cụm chủ vị cấu tạo thành.

Đặc điểmMM tr.75

Chủ ngữ nhỏ thường là đặc điểm, tình hình cơ bản, hoặc nội dung liên quan trực tiếp đến chủ ngữ lớn.

Công thứcChủ ngữ (lớn) + [chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ]
我爸爸身体很好。Wǒ bàba shēntǐ hěn hǎo.Bố tôi sức khỏe rất tốt.
Phân loạiMM tr.76
Chủ ngữ lớn và nhỏ: sở hữu / phụ thuộc
他爸爸身体很好。Tā bàba shēntǐ hěn hǎo.Bố anh ấy sức khỏe rất tốt.
小兰进步很快。Xiǎo Lán jìnbù hěn kuài.Tiểu Lan tiến bộ rất nhanh.
Chủ ngữ nhỏ chịu tác động của động từ
练习我做完了。Liànxí wǒ zuò wán le.Bài tập tôi làm xong rồi.
糯米饭妈妈煮熟了。Nuòmǐ fàn māma zhǔ shú le.Xôi mẹ nấu chín rồi.
Khẳng địnhMM tr.77
这件事我知道了。Zhè jiàn shì wǒ zhīdao le.Chuyện này tôi biết rồi.
词典老师找到了。Cídiǎn lǎoshī zhǎo dào le.Từ điển thầy giáo tìm thấy rồi.
Phủ định: 不 / 没 trước vị ngữ nhỏMM tr.77
他爸爸身体不好。Tā bàba shēntǐ bù hǎo.Bố anh ấy sức khỏe không tốt.
他工作不忙。Tā gōngzuò bù máng.Anh ấy công việc không bận.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1