Chuyển đến nội dung
一点点一點點

yīdiǎndiǎn

Lượng từ

HSK2

1Lượng từ

  1. một chút xíu
  2. một tí

Ví dụ

  1. 我只懂一点点中文。

    Wǒ zhǐ dǒng yìdiǎndiǎn Zhōngwén.Tôi chỉ hiểu một chút xíu tiếng Trung.

  2. 菜里放一点点盐就可以了。

    Cài lǐ fàng yìdiǎndiǎn yán jiù kěyǐ le.Cho một chút xíu muối vào món ăn là được rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 只差一点点 zhǐ chà yìdiǎndiǎnchỉ thiếu một chút xíu
  • 懂得一点点 dǒngdé yìdiǎndiǎnhiểu một chút xíu
  • 一点点积累 yìdiǎndiǎn jīlěitích lũy từng chút một
  • 有一点点难 yǒu yìdiǎndiǎn nánhơi khó một tí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容极少或极小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一点点 + danh từ

biểu thị số lượng cực kỳ nhỏ, ít hơn cả '一点'. VD: 给我一点点糖。– Cho tôi một chút xíu đường.

一点点 + 地 + động từ

từng chút một (tiến hành từ từ). VD: 一点点地改变。– Thay đổi từng chút một.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
点
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1