📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “一言不发”
1Thành ngữ
- một lời cũng không nói
- im thin thít
- nín lặng
Ví dụ
Zhěng gè huìyì zhōng, tā yìzhí zuò zài yīpáng yìyán-bùfā.
Suốt cả buổi họp, anh ấy chỉ ngồi một góc không nói lời nào.
Miànduì dàjiā de zhǐzé, tā dī zhe tóu yìyán-bùfā.
Trước sự chỉ trích của mọi người, anh ấy cúi đầu im thin thít.
Wúlùn biérén zěnme wèn, tā shǐzhōng yìyán-bùfā.
Bất kể người khác hỏi thế nào, cô ấy từ đầu đến cuối không nói nửa lời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一句话也不说。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 一言不发 + 地 + động từ / Chủ ngữ + 一直 + 一言不发
Dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ biểu thị trạng thái hoàn toàn im lặng, không lên tiếng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
