Chuyển đến nội dung
十三

shísān

Hán Việt: THẬP TAM

Số từ

HSK1

1Số từ

  1. mười ba
  2. số 13

Ví dụ

  1. 我今年十三岁。

    Wǒ jīnnián shísān suì.Năm nay tôi mười ba tuổi.

  2. 这个班一共有十三名学生。

    Zhège bān yígòng yǒu shísān míng xuésheng.Lớp này có tổng cộng mười ba học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十三岁 shísān suìmười ba tuổi
  • 十三号 shísān hàongày mười ba / số mười ba
  • 第十三 dì-shísānthứ mười ba
  • 十三个月 shísān ge yuèmười ba tháng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数目,十二加一所得。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

十三 + lượng từ + danh từ

diễn đạt số lượng là 13 người hoặc vật. VD: 十三个苹果 – 13 quả táo.

第 + 十三

diễn đạt số thứ tự mười ba. VD: 第十三章 – chương mười ba.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

十
三

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “十三” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1