Chuyển đến nội dung
三文鱼三文魚

sānwényú

Hán Việt: TAM VĂN NGƯ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、份

1Danh từ

  1. cá hồi

Ví dụ

  1. 日本人很喜欢吃三文鱼刺身。

    Rìběnrén hěn xǐhuan chī sānwényú cìshēn.Người Nhật rất thích ăn sashimi cá hồi.

  2. 这家餐厅的三文鱼非常新鲜。

    Zhè jiā cāntīng de sānwényú fēicháng xīnxiān.Cá hồi của nhà hàng này rất tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜三文鱼 xīnxiān sānwényúcá hồi tươi
  • 三文鱼刺身 sānwényú cìshēnsashimi cá hồi
  • 煎三文鱼 jiān sānwényúcá hồi áp chảo
  • 熏三文鱼 xūn sānwényúcá hồi hun khói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鲑鱼的俗称,一种肉质鲜美、富含油脂的食用鱼类(英语salmon的音译)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 / 煎 / 烤 + 三文鱼

kết hợp động từ nấu nướng với cá hồi. VD: 我想吃烤三文鱼。– Tôi muốn ăn cá hồi nướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

三
文
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1