Từ điển chưa có mục “上线”. Pinyin tham khảo: shàng xiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Xīn xìtǒng zài zhèngshì shàngxiàn qián bìxū jīngguò fǎnfù tiáoshì.Hệ thống mới trước khi chính thức đưa vào sử dụng phải trải qua quá trình thử nghiệm và hiệu chỉnh nhiều lần.
Từ mục 调试
Hěn duō dàxíng liánsuǒ shāngdiàn zhīchí xiànshàng xiànxià tóngbù xiàdān.Nhiều chuỗi cửa hàng lớn hỗ trợ đặt hàng đồng bộ online và offline.
Từ mục 连锁商店
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
