Chuyển đến nội dung
下令

xiàlìng

Hán Việt: HẠ LỆNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ra lệnh
  2. hạ lệnh

Ví dụ

  1. 将军下令全军撤退。

    Jiāngjūn xiàlìng quánjūn chètuì.Tướng quân hạ lệnh toàn quân rút lui.

  2. 市长下令立即启动防汛应急预案。

    Shìzhǎng xiàlìng lìjí qǐdòng fángxùn yìngjí yù'àn.Thị trưởng ra lệnh kích hoạt ngay phương án ứng phó khẩn cấp chống lũ lụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下令撤退 xiàlìng chètuìra lệnh rút lui
  • 下令封锁 xiàlìng fēngsuǒra lệnh phong tỏa
  • 下令彻查 xiàlìng chèchára lệnh điều tra kỹ lưỡng
  • 严厉下令 yánlì xiàlìngnghiêm khắc hạ lệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出命令。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下令 + (ai) + làm gì

ra lệnh cho ai đó thực hiện hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1