Chuyển đến nội dung
下行

xiàxíng

Hán Việt: HẠ HÀNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi xuống
  2. xuôi dòng
  3. chiều đi (tàu xe)
  4. chiều hướng suy giảm

Ví dụ

  1. 经济面临一定的下行压力。

    Jīngjì miànlín yídìng de xiàxíng yālì.Nền kinh tế đang đối mặt với áp lực suy giảm nhất định.

  2. 下行电车即将进站。

    Xiàxíng diànchē jíjiāng jìnzhàn.Tàu điện chiều đi chuẩn bị vào ga.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下行压力 xiàxíng yālìáp lực giảm sút/suy thoái
  • 下行通道 xiàxíng tōngdàokênh giảm (tài chính)/lối đi xuống
  • 下行趋势 xiàxíng qūshìxu hướng suy giảm
  • 下行列车 xiàxíng lièchēđoàn tàu chiều đi (hướng ra ngoại ô/về đích)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船由上游向下游航行,或车从起点站向终点站运行;也指呈下降趋势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面临……下行压力 / 呈下行趋势

Thường dùng trong kinh tế, chỉ tình trạng suy giảm hoặc xu hướng lao dốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1