Chuyển đến nội dung
不动不動

bùdòng

Hán Việt: BẤT ĐỘNG

Tính từBổ ngữ

1Tính từ

  1. không cử động
  2. không nhúc nhích
  3. bất động

Ví dụ

  1. 小猫躺在草地上,一动不动。

    Xiǎomāo tǎng zài cǎodì shang, yídòngbúdòng.Chú mèo con nằm trên bãi cỏ, không hề nhúc nhích.

  2. 他吓得站在那里不敢动。

    Tā xià de zhàn zài nàlǐ bù gǎn dòng.Cậu ấy sợ đến mức đứng yên đó không dám nhúc nhích.

2Bổ ngữ

  1. không nổi
  2. không thấu (kết hợp sau động từ chỉ không đủ sức làm tiếp)

Ví dụ

  1. 我太累了,实在走不动了。

    Wǒ tài lèi le, shízài zǒu bú dòng le.Tôi mệt quá rồi, thật sự đi không nổi nữa.

  2. 年纪大了,硬的东西嚼不动。

    Niánjì dà le, yìng de dōngxi jiáo bú dòng.Tuổi tác đã cao, đồ cứng nhai không nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一动不动 yí dòng bú dòngbất động, không hề nhúc nhích
  • 走不动 zǒu bú dòngđi không nổi
  • 吃不动 chī bú dòngăn không nổi
  • 搬不动 bān bú dòngvác/khiêng không nổi
  • 纹丝不动 wén sī bú dòngbất di bất dịch, không nhúc nhích mảy may

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不移动或不改变位置;也用在动词后作可能补语,表示没有力量继续某种动作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 不动

làm bổ ngữ khả năng chỉ không đủ sức lực để thực hiện tiếp động tác. VD: 我爬不动了。– Tôi leo không nổi nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不动” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1