Chuyển đến nội dung
不可或缺

bùkě-huòquē

Hán Việt: BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. không thể thiếu
  2. không thể không có

Ví dụ

  1. 水是人类生存不可或缺的资源。

    Shuǐ shì rénlèi shēngcún bùkě-huòquē de zīyuán.

    Nước là tài nguyên không thể thiếu cho sự sống còn của nhân loại.

  2. 手机已经成为现代人不可或缺的生活工具。

    Shǒujī yǐjīng chéngwéi xiàndàirén bùkě-huòquē de shēnghuó gōngjù.

    Điện thoại đã trở thành công cụ sinh hoạt không thể thiếu của người hiện đại.

  3. 在团队中,他是不可或缺的核心成员。

    Zài tuánduì zhōng, tā shì bùkě-huòquē de héxīn chéngyuán.

    Trong đội nhóm, anh ấy là thành viên nòng cốt không thể thiếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不可或缺的部分 bùkě-huòquē de bùfenbộ phận không thể thiếu
  • 不可或缺的条件 bùkě-huòquē de tiáojiànđiều kiện không thể thiếu
  • 不可或缺的作用 bùkě-huòquē de zuòyòngtác dụng không thể thiếu
  • 不可或缺的人才 bùkě-huòquē de réncáinhân tài không thể thiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示非常重要,丝毫不能缺少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是……不可或缺的 + Danh từ

diễn tả một sự vật/yếu tố là phần cốt lõi không thể thiếu đối với việc gì. VD: 诚信是人际交往中不可或缺的品质。– Thành thật là phẩm chất không thể thiếu trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
可
或
缺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1