1Thành ngữ
- không thể thiếu
- không thể không có
Ví dụ
Shuǐ shì rénlèi shēngcún bùkě-huòquē de zīyuán.
Nước là tài nguyên không thể thiếu cho sự sống còn của nhân loại.
Shǒujī yǐjīng chéngwéi xiàndàirén bùkě-huòquē de shēnghuó gōngjù.
Điện thoại đã trở thành công cụ sinh hoạt không thể thiếu của người hiện đại.
Zài tuánduì zhōng, tā shì bùkě-huòquē de héxīn chéngyuán.
Trong đội nhóm, anh ấy là thành viên nòng cốt không thể thiếu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示非常重要,丝毫不能缺少。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是……不可或缺的 + Danh từ
diễn tả một sự vật/yếu tố là phần cốt lõi không thể thiếu đối với việc gì. VD: 诚信是人际交往中不可或缺的品质。– Thành thật là phẩm chất không thể thiếu trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
