1Tính từ
- kém
- xấu
- không tốt
- xấu, tiêu cực, không lành mạnh
- xấu, có hại, không tốt
Ví dụ
Chángqī xīyān huì duì shēntǐ zàochéng bùliáng yǐngxiǎng.
Hút thuốc lá lâu dài sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Tā yīnwèi xiāohuà bùliáng, wèi yīzhí hěn bù shūfu.
Vì tiêu hóa kém nên dạ dày anh ấy luôn khó chịu.
Qīngshàonián yīnggāi zìjué dǐzhì bùliáng yòuhuò.
Thanh thiếu niên nên tự giác từ chối những cám dỗ xấu.
Dùjué bùliáng shēnghuó xíguàn yǒuzhùyú chángqī wéichí shēnxīn jiànkāng.
Dứt bỏ những thói quen sinh hoạt xấu sẽ giúp duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần lâu dài.
Chángqī chénmí wǎngluò yóuxì róngyì duì qīngshàonián de shēnxīn jiànkāng zàochéng bùliáng yǐngxiǎng.
Nghiện game online trong thời gian dài rất dễ gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不好;不善。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不良 + danh từ trừu tượng
Thường làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ trạng thái xấu, không lành mạnh. VD: 造成不良后果。– Gây ra hậu quả xấu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “不良” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
