Chuyển đến nội dung
不许不許

bùxǔ

Hán Việt: BẤT HỨA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. không cho phép
  2. không được

Ví dụ

  1. 图书馆里不许大声喧哗。

    Túshūguǎn lǐ bùxǔ dàshēng xuānhuá.Trong thư viện không được làm ồn.

  2. 妈妈不许他晚上出去玩。

    Māma bùxǔ tā wǎnshang chūqù wán.Mẹ không cho phép anh ấy đi chơi buổi tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不许胡说 bùxǔ húshuōkhông được nói bậy
  • 不许乱动 bùxǔ luàndòngkhông được cựa quậy
  • 决不许 jué bùxǔquyết không cho phép
  • 不许插嘴 bùxǔ chāzuǐkhông được xen ngang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不准;不容许。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不许 + động từ / cụm động từ

Biểu thị mệnh lệnh cấm đoán dứt khoát: không được làm gì. VD: 不许哭!– Không được khóc!

sb + 不许 + sb + động từ

Ai đó không cho phép ai làm gì. VD: 爸爸不许我抽烟。– Bố không cho phép tôi hút thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1