1Danh từ
- thời kỳ giữa
- giai đoạn giữa (của một thế kỷ, triều đại)
Ví dụ
Zhè shì shíjiǔ shìjì zhōngyè fāshēng de gùshi.
Đây là câu chuyện xảy ra vào giữa thế kỷ 19.
Míngdài zhōngyè, Jiāngnán de shāngyè fēicháng fánróng.
Vào thời giữa nhà Minh, thương nghiệp ở Giang Nam vô cùng phồn vinh.
Zhè suǒ dàxué jiàn yú èrshí shìjì zhōngyè.
Trường đại học này được thành lập vào giữa thế kỷ 20.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一个世纪或一个时代的中间时期。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
[thế kỷ / triều đại] + 中叶
Đứng sau mốc thời gian để chỉ giai đoạn giữa của thời kỳ đó. VD: 唐朝中叶社会矛盾加深。 (Vào giữa thời Đường, mâu thuẫn xã hội trở nên gay gắt.)
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
