Chuyển đến nội dung
乐队樂隊

yuèduì

Hán Việt: NHẠC ĐỘI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 支、个

1Danh từ

  1. ban nhạc
  2. dàn nhạc
  3. ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ

  1. 他是这所学校管弦乐队的一员。

    Tā shì zhè suǒ xuéxiào guǎnxiányuèduì de yī yuán.Anh ấy là một thành viên của dàn nhạc giao hưởng trường này.

  2. 这支摇滚乐队在年轻人中非常受欢迎。

    Zhè zhī yáogǔnyuèduì zài niánqīngrén zhōng fēicháng shòu huānyíng.Ban nhạc rock này rất được giới trẻ yêu thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摇滚乐队 yáogǔn yuèduìban nhạc rock
  • 管弦乐队 guǎnxián yuèduìdàn nhạc giao hưởng
  • 组建乐队 zǔjiàn yuèduìthành lập ban nhạc
  • 一支乐队 yī zhī yuèduìmột ban nhạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

演奏音乐的组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支 / 个 + 乐队

Lượng từ phổ biến của ban nhạc là '支' hoặc '个'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “乐队” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1