Chuyển đến nội dung
乱花亂花

luànhuā

Hán Việt: LOẠN HOA

Động từ

1Động từ

  1. tiêu xài hoang phí
  2. tiêu tiền bừa bãi

Ví dụ

  1. 别乱花钱,要学会省着点。

    Bié luànhuā qián, yào xuéhuì shěng zhe diǎn.Đừng tiêu tiền bừa bãi, phải học cách tiết kiệm một chút.

  2. 他每个月赚的钱都被他乱花光了。

    Tā měi gè yuè zhuàn de qián dōu bèi tā luànhuā guāng le.Số tiền anh ấy kiếm được mỗi tháng đều bị tiêu xài hoang phí hết sạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乱花钱 luànhuā qiántiêu tiền bừa bãi
  • 乱花乱用 luànhuā luànyòngxài phí lung tung
  • 禁止乱花 jìnzhǐ luànhuācấm tiêu xài hoang phí
  • 不敢乱花 bù gǎn luànhuākhông dám tiêu xài bừa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随意胡乱地花费(金钱等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乱花 + 钱

Tiêu tiền một cách lãng phí, không có kế hoạch. VD: 你不能再乱花钱了。– Cậu không thể tiếp tục tiêu tiền bừa bãi nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乱
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1