Chuyển đến nội dung
网购網購

wǎnggòu

Hán Việt: VÕNG CẤU

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. mua sắm qua mạng
  2. mua hàng online
  3. mua sắm online, mua hàng qua mạng

Ví dụ

  1. 现在的年轻人越来越喜欢网购了。

    Xiànzài de niánqīngrén yuèláiyuè xǐhuan wǎnggòu le.Giới trẻ ngày nay ngày càng thích mua sắm qua mạng.

  2. 这件衣服是我在网上网购的,质量还不错。

    Zhè jiàn yīfu shì wǒ zài wǎngshang wǎnggòu de, zhìliàng hái búcuò.Chiếc áo này là tôi mua online, chất lượng cũng khá tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喜欢网购 xǐhuan wǎnggòuthích mua hàng online
  • 网购平台 wǎnggòu píngtáisàn thương mại điện tử
  • 网购达人 wǎnggòu dárénchuyên gia mua sắm online
  • 网购商品 wǎnggòu shāngpǐnhàng hóa mua online

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

网上购物的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 通过 + 网购平台 + 网购

Chỉ phương thức hoặc nền tảng để tiến hành mua sắm trực tuyến. VD: 我经常在手机APP上网购生活用品。 – Tôi thường mua đồ dùng hàng ngày trên ứng dụng điện thoại.

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

网
购

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1