1Động từ
- mua sắm qua mạng
- mua hàng online
- mua sắm online, mua hàng qua mạng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
网上购物的简称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 / 通过 + 网购平台 + 网购
Chỉ phương thức hoặc nền tảng để tiến hành mua sắm trực tuyến. VD: 我经常在手机APP上网购生活用品。 – Tôi thường mua đồ dùng hàng ngày trên ứng dụng điện thoại.
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
