Chuyển đến nội dung
人造

rénzào

Hán Việt: NHÂN TẠO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhân tạo

Ví dụ

  1. 这件大衣是用人造毛制成的。

    Zhè jiàn dàyī shì yòng rénzàomáo zhì chéng de.Chiếc áo khoác này được làm bằng lông nhân tạo.

  2. 科学家成功制造出世界上第一颗人造卫星。

    Kēxuéjiā chénggōng zhìzào chū shìjiè shang dì-yī kē rénzào wèixīng.Các nhà khoa học đã thành công chế tạo ra vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人造卫星 rénzào wèixīngvệ tinh nhân tạo
  • 人造革 rénzàogéda nhân tạo
  • 人造板 rénzàobǎngỗ ép nhân tạo
  • 人造纤维 rénzào xiānwéisợi nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠人工制造出来的,非天然的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人造 + danh từ

Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, biểu thị đồ vật nhân tạo thay vì tự nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “人造” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1