1Tính từ
- nhân tạo
- thủ công
Ví dụ
Zhè zuò gōngyuán li yǒu yí gè réngōng hú.
Trong công viên này có một hồ nhân tạo.
Zhè piàn cǎopíng bú shì tiānrán de, ér shì réngōng cǎopíng.
Bãi cỏ này không phải tự nhiên mà là bãi cỏ nhân tạo.
Jìnnián lái, réngōng zhìnéng jìshù qǔdé le jùdà jìnbù.
Những năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo đã đạt được tiến bộ to lớn.
2Danh từ
- sức người
- công lao động
Ví dụ
Zhè xiàng gōngzuò xūyào huāfèi hěn duō réngōng.
Công việc này cần tiêu tốn nhiều công sức người.
Jīqì huài le, yǒuxiē bāozhuāng gōngxù zhǐ néng kào réngōng wánchéng.
Máy hỏng rồi, một số công đoạn đóng gói chỉ có thể dựa vào sức người để hoàn thành.
Cǎiyòng zìdònghuà shèbèi kěyǐ wèi gōngchǎng jiéshěng dàliàng réngōng.
Sử dụng thiết bị tự động hóa có thể giúp nhà máy tiết kiệm được nhiều nhân công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人力;人为的(非天然的)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
靠 / 用 + 人工 + động từ
Làm gì bằng sức người (thay vì máy móc).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “人工” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
