Chuyển đến nội dung
代数代數

dàishù

Hán Việt: ĐẠI SỐ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đại số
  2. môn đại số

Ví dụ

  1. 我们这学期的数学课主要学习代数。

    Wǒmen zhè xuéqī de shùxué kè zhǔyào xuéxí dàishù.Môn toán kỳ này của chúng tôi chủ yếu học đại số.

  2. 他的代数成绩在班里一直名列前茅。

    Tā de dàishù chéngjì zài bān lǐ yìzhí mínglièqiánmáo.Điểm môn đại số của cậu ấy luôn đứng hàng đầu trong lớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 线性代数 xiànxìng dàishùđại số tuyến tính
  • 高等代数 gāoděng dàishùđại số cao cấp
  • 代数方程 dàishù fāngchéngphương trình đại số
  • 代数题 dàishù tíbài tập đại số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数学的一个分支,研究数、数量、结构以及代数方程的性质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

代数 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các khái niệm toán học liên quan. VD: 代数式 – biểu thức đại số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

代
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “代数” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1