Chuyển đến nội dung
体验體驗

tǐyàn

Hán Việt: THỂ NGHIỆM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trải nghiệm
  2. thể nghiệm
  3. sự trải nghiệm

Ví dụ

  1. 我想体验一下农村的生活。

    Wǒ xiǎng tǐyàn yíxià nóngcūn de shēnghuó.Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn một chút.

  2. 这次旅行给了我很深刻的体验。

    Zhè cì lǚxíng gěi le wǒ hěn shēnkè de tǐyàn.Chuyến du lịch lần này đã cho tôi một trải nghiệm rất sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体验生活 tǐyàn shēnghuótrải nghiệm cuộc sống
  • 亲身体验 qīnshēn tǐyàntự mình trải nghiệm
  • 用户体验 yònghù tǐyàntrải nghiệm người dùng
  • 独特体验 dútè tǐyàntrải nghiệm độc đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过实践来认识周围的事物;亲身经历。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亲身 + 体验 + tân ngữ

đích thân trải nghiệm điều gì. VD: 你应该亲身体验一次滑雪。– Bạn nên tự mình trải nghiệm trượt tuyết một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
验

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1