1Giới từ
- đối với
- về
- về, đối với
- đối với, về
Ví dụ
Duìyú zhè ge wèntí, dàjiā dōu hěn zhòngshì.
Đối với vấn đề này, mọi người đều rất coi trọng.
Duìyú jiānglái de dǎsuàn, tā hái méiyǒu xiǎng hǎo.
Về những dự định tương lai, anh ấy vẫn chưa tính kỹ.
Duìyú Hànyǔ xuéxízhě láishuō, hànzì wǎngwǎng shì zuì nán de bùfen.
Đối với người học tiếng Trung mà nói, chữ Hán thường là phần khó nhất.
Duìyú zhège xīn jìhuà, dàjiā dōu biǎoshì zànchéng.
Đối với kế hoạch mới này, mọi người đều bày tỏ tán thành.
Duìyú zhè ge wèntí, měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de kànfǎ.
Đối với vấn đề này, mỗi người đều có quan điểm riêng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
引进动作行为的对象或所涉及的事物。
Ghi chú: '对于' thường có thể thay bằng '对', nhưng '对' chỉ trực tiếp hướng đối tượng mang tính tác động thì không đổi thành '对于' được (như: 他对我很好).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对于 + đối tượng + 来说,……
Giới thiệu góc nhìn, quan điểm của đối tượng được nhắc đến.
对于 + sự việc/vấn đề,chủ ngữ + vị ngữ
Dẫn ra sự việc cần bàn luận, thường đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
