Chuyển đến nội dung
对于對於

duìyú

Hán Việt: ĐỐI VU

HSK4

1Giới từ

  1. đối với
  2. về
  3. về, đối với
  4. đối với, về

Ví dụ

  1. 对于这个问题,大家都很重视。

    Duìyú zhè ge wèntí, dàjiā dōu hěn zhòngshì.

    Đối với vấn đề này, mọi người đều rất coi trọng.

  2. 对于将来的打算,他还没有想好。

    Duìyú jiānglái de dǎsuàn, tā hái méiyǒu xiǎng hǎo.

    Về những dự định tương lai, anh ấy vẫn chưa tính kỹ.

  3. 对于汉语学习者来说,汉字往往是最难的部分。

    Duìyú Hànyǔ xuéxízhě láishuō, hànzì wǎngwǎng shì zuì nán de bùfen.

    Đối với người học tiếng Trung mà nói, chữ Hán thường là phần khó nhất.

  4. 对于这个新计划,大家都表示赞成。

    Duìyú zhège xīn jìhuà, dàjiā dōu biǎoshì zànchéng.

    Đối với kế hoạch mới này, mọi người đều bày tỏ tán thành.

  5. 对于这个问题,每个人都有自己的看法。

    Duìyú zhè ge wèntí, měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de kànfǎ.

    Đối với vấn đề này, mỗi người đều có quan điểm riêng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对于……来说 duìyú... lái shuōđối với... mà nói
  • 对于……看法 duìyú... kànfǎquan điểm đối với...
  • 对于我 duìyú wǒđối với tôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引进动作行为的对象或所涉及的事物。

Ghi chú: '对于' thường có thể thay bằng '对', nhưng '对' chỉ trực tiếp hướng đối tượng mang tính tác động thì không đổi thành '对于' được (như: 他对我很好).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对于 + đối tượng + 来说,……

Giới thiệu góc nhìn, quan điểm của đối tượng được nhắc đến.

对于 + sự việc/vấn đề,chủ ngữ + vị ngữ

Dẫn ra sự việc cần bàn luận, thường đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1