Làm danh từ: tích luỹ hoặc đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn. VD: 慢慢积累经验。– Dần dần tích luỹ kinh nghiệm.
有 / 缺乏 + 经验
Có hoặc thiếu kinh nghiệm. VD: 他缺乏教学经验。– Anh ấy thiếu kinh nghiệm giảng dạy.
主语 + 使 + 宾语 + 动词短语
Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.
她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.
这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.