1Động từ
- kiểm tra
- xét nghiệm
- thử nghiệm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
检查;检验。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
验 + danh từ
Kiểm tra, xét nghiệm xem xét đối tượng có đạt chuẩn hoặc đúng thực tế hay không. VD: 进门要验明身份。– Vào cửa phải kiểm tra xác minh danh tính.
主语 + 使 + 宾语 + 动词短语
Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.
她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.
这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “验” 16
- 经验jīngyàn KINH NGHIỆMkinh nghiệm; trải nghiệm; nếm trảiHSK4
- 实验shíyàn THỰC NGHIỆMlàm thí nghiệm; thực nghiệm; thí nghiệmHSK5
- 试验shìyàn THÍ NGHIỆMthử nghiệm; thử; thử nghiệm, thí nghiệmHSK5
- 体验tǐyàn THỂ NGHIỆMtrải nghiệm; thể nghiệm; sự trải nghiệmHSK5
- 检验jiǎnyàn KIỂM NGHIỆMkiểm nghiệm; kiểm tra và đối chiếu; kiểm tra, xét nghiệmHSK6
- 考验kǎoyàn KHẢO NGHIỆMthử thách; kiểm nghiệm; thử thách, khảo nghiệmHSK6
- 验证yànzhèng NGHIỆM CHỨNGkiểm chứng; xác minh; thẩm traHSK6
- 验明yànmíng NGHIỆM MINHkiểm tra làm rõ; xác minh; giám định rõHSK6
- 验尸yànshī NGHIỆM THIkhám nghiệm tử thi; giám định thi thểHSK6
- 测验cèyàn TRẮC NGHIỆMkiểm tra; khảo sát; trắc nghiệmHSK7–9
- 化验huàyàn HÓA NGHIỆMxét nghiệm; hóa nghiệm; xét nghiệm, hóa nghiệmHSK7–9
- 验收yànshōu NGHIỆM THUnghiệm thu; kiểm tra tiếp nhậnHSK7–9
- 校验jiàoyàn HIỆU NGHIỆMkiểm tra đối chiếu; hiệu chỉnh kiểm tra; thẩm tra
- 实验室shíyànshì THỰC NGHIỆM THẤTphòng thí nghiệmHSK5
- 验电器yàndiànqì NGHIỆM ĐIỆN KHÍbút thử điện; dụng cụ kiểm tra điện; điện nghiệm
- 民意测验mínyìcèyàn DÂN Ý TRẮC NGHIỆMthăm dò ý kiến dân chúng; trưng cầu dư luận; thăm dò dư luận
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
