Chuyển đến nội dung
充足

chōngzú

Hán Việt: SUNG TÚC

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đầy đủ
  2. dồi dào

Ví dụ

  1. 这里的阳光非常充足。

    Zhèlǐ de yángguāng fēicháng chōngzú.Ánh nắng ở đây vô cùng dồi dào.

  2. 病人的睡眠必须充足。

    Bìngrén de shuìmián bìxū chōngzú.Giấc ngủ của người bệnh phải thật đầy đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 光线充足 guāngxiàn chōngzúánh sáng chan hòa
  • 睡眠充足 shuìmián chōngzúngủ đủ giấc
  • 资金充足 zījīn chōngzúvốn dồi dào
  • 水分充足 shuǐfèn chōngzúđủ độ ẩm / nhiều nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在数量或程度上能满足需要;多而完全。

Ghi chú: Thường dùng cho vật chất cụ thể hoặc điều kiện như ánh sáng, nước, kinh phí, thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 充足

Làm vị ngữ biểu thị mặt vật chất, điều kiện nào đó rất đầy đủ, nhiều. VD: 准备时间很充足。– Thời gian chuẩn bị rất dư dả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

充
足

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1