1Tính từ
- đầy đủ
- dồi dào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在数量或程度上能满足需要;多而完全。
Ghi chú: Thường dùng cho vật chất cụ thể hoặc điều kiện như ánh sáng, nước, kinh phí, thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 充足
Làm vị ngữ biểu thị mặt vật chất, điều kiện nào đó rất đầy đủ, nhiều. VD: 准备时间很充足。– Thời gian chuẩn bị rất dư dả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
