Chuyển đến nội dung
俄文

Éwén

Hán Việt: NGA VĂN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 门、种

1Danh từ

  1. tiếng Nga

Ví dụ

  1. 那是俄文书。

    Nà shì Éwén shū.Kia là sách tiếng Nga.

  2. 他在大学学俄文。

    Tā zài dàxué xué Éwén.Anh ấy học tiếng Nga ở trường đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学俄文 xué Éwénhọc tiếng Nga
  • 俄文书 Éwén shūsách tiếng Nga
  • 俄文报纸 Éwén bàozhǐbáo tiếng Nga
  • 懂俄文 dǒng Éwénhiểu tiếng Nga

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

俄罗斯民族使用的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

懂/学 + 俄文

Biết hoặc học tiếng Nga. VD: 他懂一点儿俄文。– Anh ấy hiểu một chút tiếng Nga.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俄
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1