Chuyển đến nội dung
保龄球保齡球

bǎolíngqiú

Hán Việt: BẢO LINH CẦU

Danh từ

Lượng từ: 个、场

1Danh từ

  1. bóng bowling
  2. môn bowling

Ví dụ

  1. 周末我们一起去打保龄球吧。

    Zhōumò wǒmen yīqǐ qù dǎ bǎolíngqiú ba.Cuối tuần chúng mình cùng đi chơi bowling đi.

  2. 这是我第一次玩保龄球。

    Zhè shì wǒ dì-yī cì wán bǎolíngqiú.Đây là lần đầu tiên tôi chơi bowling.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打保龄球 dǎ bǎolíngqiúchơi bowling
  • 保龄球馆 bǎolíngqiúguǎnsân tập bowling
  • 保龄球瓶 bǎolíngqiúpíngcon ki bowling
  • 保龄球比赛 bǎolíngqiú bǐsàicuộc thi đấu bowling

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种在木板球道上滚球击倒木瓶的室内球类运动,也指这种运动所用的球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 保龄球

Động từ thường đi kèm là 打 (chơi bóng). VD: 我喜欢打保龄球。– Tôi thích chơi bowling.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

保
龄
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1