Chuyển đến nội dung
不足

bùzú

Hán Việt: BẤT TÚC

HSK5Lượng từ: 处、点

1Tính từ

  1. không đủ
  2. thiếu

Ví dụ

  1. 由于经验不足,他在工作中吃了不少苦头。

    Yóuyú jīngyàn bùzú, tā zài gōngzuò zhōng chī le bù shǎo kǔtou.

    Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã gặp không ít khó khăn trong công việc.

  2. 现在时间不足,我们只能先把重点讲完。

    Xiànzài shíjiān bùzú, wǒmen zhǐ néng xiān bǎ zhòngdiǎn jiǎng wán.

    Hiện tại không đủ thời gian, chúng ta chỉ có thể giảng hết phần trọng tâm trước.

  3. 这笔资金还不足以完成整个项目。

    Zhè bǐ zījīn hái bùzú yǐ wánchéng zhěnggè xiàngmù.

    Số vốn này vẫn chưa đủ để hoàn thành toàn bộ dự án.

2Danh từ

  1. chỗ thiếu sót
  2. khuyết điểm

Ví dụ

  1. 我们必须认识到自己的不足。

    Wǒmen bìxū rènshi dào zìjǐ de bùzú.

    Chúng ta phải nhận thức được những điểm thiếu sót của chính mình.

  2. 这份报告指出了公司管理上的诸多不足。

    Zhè fèn bàogào zhǐchū le gōngsī guǎnlǐ shang de zhūduō bùzú.

    Bản báo cáo này đã chỉ ra nhiều thiếu sót trong quản lý của công ty.

  3. 虚心听取别人的意见,能弥补自身的不足。

    Xūxīn tīngqǔ biérén de yìjiàn, néng míbǔ zìshēn de bùzú.

    Khiêm tốn lắng nghe ý kiến của người khác có thể bù đắp những khuyết điểm của bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经验不足 jīngyàn bùzúthiếu kinh nghiệm
  • 睡眠不足 shuìmián bùzúthiếu ngủ
  • 信心不足 xìnxīn bùzúthiếu tự tin
  • 微不足道 wēi bù zú dàonhỏ nhặt không đáng kể
  • 弥补不足 míbǔ bùzúbù đắp thiếu sót
  • 认识不足 rènshi bùzúnhận thức chưa đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不充足,不够;不值得;不足之处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不足 + con số / lượng từ

Chưa đầy, không đến (số lượng). VD: 这里的常住人口不足一万。– Dân số thường trú ở đây chưa tới mười nghìn người.

不足以 + động từ

Không đủ để làm gì đó. VD: 仅凭这点理由不足以说服大家。– Chỉ dựa vào lý do này không đủ để thuyết phục mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
足

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不足” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1