1Danh từ
- quầng sáng
- hào quang
Ví dụ
Tuìyì hòu, tā jiànjiàn tuìqù le guànjūn de guānghuán.
Sau khi giải nghệ, anh ấy dần trút bỏ ánh hào quang của nhà vô địch.
Yuèliang zhōuwéi chūxiàn le yì quān dàndàn de guānghuán.
Xung quanh mặt trăng xuất hiện một quầng sáng mờ nhạt.
Tā shēnshang de míngxīng guānghuán xīyǐn le zhòngduō fěnsī.
Hào quang ngôi sao trên người anh ấy đã thu hút đông đảo người hâm mộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些发光体周围的光晕;比喻耀眼的荣誉或魅力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
褪去/失去 + ...的光环
Biểu thị ai đó hoặc sự việc nào đó không còn giữ được vẻ rực rỡ, vinh hiển như trước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
