Chuyển đến nội dung
有着有著

yǒuzhe

Hán Việt: HỮU TRỨ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. có
  2. mang
  3. có, mang

Ví dụ

  1. 这座古城有着几百年的历史。

    Zhè zuò gǔchéng yǒuzhe jǐ bǎi nián de lìshǐ.Tòa thành cổ này có bề dày lịch sử hàng trăm năm.

  2. 他对中国文化有着浓厚的兴趣。

    Tā duì Zhōngguó wénhuà yǒuzhe nónghòu de xìngqù.Anh ấy có niềm hứng thú sâu sắc đối với văn hóa Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有着悠久的历史 yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐcó lịch sử lâu đời
  • 有着浓厚的兴趣 yǒuzhe nónghòu de xìngqùcó hứng thú sâu sắc
  • 有着密切的联系 yǒuzhe mìqiè de liánxìcó mối liên hệ mật thiết
  • 有着丰富的经验 yǒuzhe fēngfù de jīngyàncó kinh nghiệm phong phú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有,拥有(多用于书面语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有着 + Tính từ / Danh từ trừu tượng

Thường dùng trong văn viết để diễn đạt việc sở hữu đặc điểm, kinh nghiệm hoặc tính chất trừu tượng nào đó. VD: 他有着出色的能力。– Anh ấy có năng lực xuất sắc.

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1