Chuyển đến nội dung
公元

gōngyuán

Hán Việt: CÔNG NGUYÊN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. Công nguyên

Ví dụ

  1. 造纸术发明于公元二世纪。

    Zàozhǐshù fāmíng yú gōngyuán èr shìjì.Nghệ thuật làm giấy được phát minh vào thế kỷ thứ hai Công nguyên.

  2. 这个王朝建立于公元前221年。

    Zhè ge wángcháo jiànlì yú gōngyuánqián èrbǎi èrshíyī nián.Vương triều này được thành lập vào năm 221 trước Công nguyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公元前 gōngyuánqiántrước Công nguyên
  • 公元后 gōngyuánhòusau Công nguyên
  • 公元……年 gōngyuán... niánnăm... Công nguyên
  • 公元……世纪 gōngyuán... shìjìthế kỷ... Công nguyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国际通用的公历纪元。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公元(前) + số năm/thế kỷ

Dùng trước số năm hoặc thế kỷ để chỉ thời gian theo lịch dương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “公元” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1