Chuyển đến nội dung
养成養成

yǎngchéng

Hán Việt: DƯỠNG THÀNH

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nuôi dưỡng
  2. rèn luyện
  3. hình thành (thói quen, phẩm chất)
  4. hình thành, rèn luyện (thói quen)

Ví dụ

  1. 从小就要养成早睡早起的好习惯。

    Cóngxiǎo jiù yào yǎngchéng zǎoshuì zǎoqǐ de hǎo xíguàn.Từ nhỏ phải hình thành thói quen tốt ngủ sớm dậy sớm.

  2. 我们要养成阅读的习惯。

    Wǒmen yào yǎngchéng yuèdú de xíguàn.Chúng ta phải rèn luyện thói quen đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 养成习惯 yǎngchéng xíguànhình thành thói quen
  • 养成好习惯 yǎngchéng hǎo xíguànrèn luyện thói quen tốt
  • 逐渐养成 zhújiàn yǎngchéngdần dần hình thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过长期培养而形成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

养成……的习惯

Hình thành thói quen làm gì. VD: 养成饭前洗手的习惯。– Hình thành thói quen rửa tay trước bữa ăn.

不是……,而是……

Dùng để phủ định sự việc ở vế trước và khẳng định sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai bên (dịch là: 'không phải... mà là...').

教育的目的不是让孩子考高分,而是帮助孩子养成好习惯。 – Mục đích của giáo dục không phải là bắt con thi điểm cao, mà là giúp con rèn luyện thói quen tốt.

我不是想喝茶,而是想喝水。 – Tôi không phải muốn uống trà, mà là muốn uống nước.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

养
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1