1Động từ
- nuôi dưỡng
- rèn luyện
- hình thành (thói quen, phẩm chất)
- hình thành, rèn luyện (thói quen)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经过长期培养而形成。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
养成……的习惯
Hình thành thói quen làm gì. VD: 养成饭前洗手的习惯。– Hình thành thói quen rửa tay trước bữa ăn.
不是……,而是……
Dùng để phủ định sự việc ở vế trước và khẳng định sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai bên (dịch là: 'không phải... mà là...').
教育的目的不是让孩子考高分,而是帮助孩子养成好习惯。 – Mục đích của giáo dục không phải là bắt con thi điểm cao, mà là giúp con rèn luyện thói quen tốt.
我不是想喝茶,而是想喝水。 – Tôi không phải muốn uống trà, mà là muốn uống nước.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
