Chuyển đến nội dung
从小從小

cóngxiǎo

Hán Việt: TÙNG TIỂU

Phó từAdv

HSK2

1Phó từ

  1. từ nhỏ
  2. từ bé

Ví dụ

  1. 他从小就喜欢画画儿。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan huà huàr.Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh.

  2. 我们从小就是好朋友。

    Wǒmen cóngxiǎo jiù shì hǎo péngyou.Chúng tôi từ nhỏ đã là bạn tốt.

2Adv

  1. từ nhỏ, từ bé

Ví dụ

  1. 他从小就对中国文化很感兴趣。

    Tā cóngxiǎo jiù duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.Từ nhỏ cậu ấy đã rất có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.

  2. 他从小就爱好读书。

    Tā cóngxiǎo jiù àihào dúshū.Từ nhỏ anh ấy đã thích đọc sách.

    Từ mục 爱好

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从小就 cóngxiǎo jiùtừ nhỏ đã
  • 从小长大 cóngxiǎo zhǎngdàlớn lên từ bé
  • 从小开始 cóngxiǎo kāishǐbắt đầu từ nhỏ
  • 从小爱学习 cóngxiǎo ài xuéxíchăm học từ nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从童年时代起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从小 + 就 + động từ / tính từ

từ nhỏ đã làm gì hoặc có đặc điểm gì. VD: 他从小就很聪明。– Anh ấy từ bé đã rất thông minh.

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

从
小

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1