Chuyển đến nội dung
农业農業

nóngyè

Hán Việt: NÔNG NGHIỆP

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nông nghiệp

Ví dụ

  1. 农业是国家经济发展的基础。

    Nóngyè shì guójiā jīngjì fāzhǎn de jīchǔ.Nông nghiệp là nền tảng cho sự phát triển kinh tế quốc gia.

  2. 现代科技的发展大大提高了农业生产效率。

    Xiàndài kējì de fāzhǎn dàdà tígāo le nóngyè shēngchǎn xiàolǜ.Sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại đã nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất nông nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 农业生产 nóngyè shēngchǎnsản xuất nông nghiệp
  • 现代农业 xiàndài nóngyènông nghiệp hiện đại
  • 发展农业 fāzhǎn nóngyèphát triển nông nghiệp
  • 农业大国 nóngyè dàguónước lớn về nông nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

培育动植物生产食品及工业原料的产业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

农业 + 名词

kết hợp làm định ngữ cho các thuật ngữ chuyên môn. VD: 农业技术 – kỹ thuật nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

农
业

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “农业” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1