Chuyển đến nội dung
冷却冷卻

lěngquè

Hán Việt: LÃNH KHƯỚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm mát
  2. nguội đi
  3. hạ nhiệt
  4. lắng xuống (cảm xúc, nhiệt huyết)

Ví dụ

  1. 等开水冷却后再喝。

    Děng kāishuǐ lěngquè hòu zài hē.Đợi nước sôi nguội bớt rồi hãy uống.

  2. 双方冷静下来,让紧张气氛冷却一下。

    Shuāngfāng lěngjìng xiàlái, ràng jǐnzhāng qìfēn lěngquè yīxià.Hai bên bình tĩnh lại để bầu không khí căng thẳng lắng xuống một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冷却水 lěngquèshuǐnước làm mát
  • 自然冷却 zìrán lěngquèđể nguội tự nhiên
  • 热情冷却 rèqíng lěngquènhiệt huyết nguội lạnh
  • 快速冷却 kuàisù lěngquèlàm mát nhanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使物体的温度降低;比喻情绪、热情降低。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冷却 + 下来

Biểu thị nhiệt độ giảm đi hoặc cảm xúc, không khí lắng dịu lại. VD: 等汤冷却下来再喝。– Chờ canh nguội bớt rồi hãy ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冷
却

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “冷却” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1