1Động từ
- dựa vào
- nhờ vào
Ví dụ
Tā píngjiè zìjǐ de nǔlì kǎoshàng le dàxué.
Anh ấy dựa vào sự nỗ lực của bản thân mà đỗ đại học.
Tā píngjiè fēngfù de jīngyàn huàjiě le wēijī.
Anh ấy dựa vào kinh nghiệm phong phú đã hóa giải được cuộc khủng hoảng.
Yùndòngyuán píngjiè wánqiáng de yìlì duódé le guànjūn.
Vận động viên nhờ vào ý chí kiên cường đã giành được chức vô địch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
依靠;仗恃。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
凭借 + điểm tựa/nỗ lực/năng lực + động từ
Làm trạng ngữ chỉ phương thức, dựa vào điều kiện/năng lực nào đó để đạt được kết quả. VD: 他凭借才华获得了成功。 – Anh ấy dựa vào tài năng để gặt hái thành công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
