Chuyển đến nội dung
凶手兇手

xiōngshǒu

Hán Việt: HUNG THỦ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. hung thủ
  2. kẻ sát nhân

Ví dụ

  1. 警察正在全力追捕凶手。

    Jǐngchá zhèngzài quánlì zhuībǔ xiōngshǒu.Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hung thủ.

  2. DNA比对结果证实他就是杀人凶手。

    DNA bǐduì jiéguǒ zhèngshí tā jiù shì shārén xiōngshǒu.Kết quả đối chiếu DNA chứng thực hắn chính là kẻ giết người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追捕凶手 zhuībǔ xiōngshǒutruy bắt hung thủ
  • 真正凶手 zhēnzhèng xiōngshǒuhung thủ thực sự
  • 幕后凶手 mùhòu xiōngshǒuhung thủ đứng sau
  • 凶手落网 xiōngshǒu luòwǎnghung thủ sa lưới
  • 杀人凶手 shārén xiōngshǒuhung thủ giết người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行凶杀人的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缉拿 / 追捕 + 凶手

kết hợp động tân biểu thị việc cảnh sát hoặc cơ quan chức năng truy bắt kẻ gây tội ác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凶
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1