1Danh từ
- sau này
- về sau
- sau đó, về sau
- sau đó, về sau (chỉ việc trong quá khứ)
Ví dụ
Hòulái, tā qù Běijīng gōngzuò le.
Về sau, anh ấy đã đi Bắc Kinh làm việc.
Qǐchū dàjiā dōu bù tóngyì, hòulái cái mànmàn jiēshòu le.
Ban đầu mọi người đều không đồng ý, về sau mới dần dà chấp nhận.
Hòulái de shìqing wǒ jiù bú tài qīngchu le.
Những chuyện sau này tôi không rõ lắm.
Qǐchū dàjiā yìjiàn bùyī, hòulái tōngguò shāngliang zhōngyú dáchéng le gòngshí.
Ban đầu ý kiến mọi người bất đồng, về sau qua bàn bạc rốt cuộc đã đạt được đồng thuận.
Qǐchū dàjiā yìjiàn bù yī, hòulái tōngguò shāngliang zhōngyú dáchéng le yízhì.
Ban đầu mọi người bất đồng ý kiến, về sau qua thảo luận mới thống nhất được với nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指在过去某一时间之后的时间。
Ghi chú: 后来 chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ, không dùng cho tương lai.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
起初 / 开始……后来……
So sánh hai mốc thời gian quá khứ: ban đầu thế nào, về sau thế nào. VD: 起初我不喜欢喝茶,后来习惯了。– Ban đầu tôi không thích uống trà, về sau quen dần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
