Chuyển đến nội dung
后来後來

hòulái

Hán Việt: HẬU LAI

HSK3

1Danh từ

  1. sau này
  2. về sau
  3. sau đó, về sau
  4. sau đó, về sau (chỉ việc trong quá khứ)

Ví dụ

  1. 后来,他去北京工作了。

    Hòulái, tā qù Běijīng gōngzuò le.

    Về sau, anh ấy đã đi Bắc Kinh làm việc.

  2. 起初大家都不同意,后来才慢慢接受了。

    Qǐchū dàjiā dōu bù tóngyì, hòulái cái mànmàn jiēshòu le.

    Ban đầu mọi người đều không đồng ý, về sau mới dần dà chấp nhận.

  3. 后来的事情我就不太清楚了。

    Hòulái de shìqing wǒ jiù bú tài qīngchu le.

    Những chuyện sau này tôi không rõ lắm.

  4. 起初大家意见不一,后来通过商量终于达成了共识。

    Qǐchū dàjiā yìjiàn bùyī, hòulái tōngguò shāngliang zhōngyú dáchéng le gòngshí.

    Ban đầu ý kiến mọi người bất đồng, về sau qua bàn bạc rốt cuộc đã đạt được đồng thuận.

  5. 起初大家意见不一,后来通过商量终于达成了一致。

    Qǐchū dàjiā yìjiàn bù yī, hòulái tōngguò shāngliang zhōngyú dáchéng le yízhì.

    Ban đầu mọi người bất đồng ý kiến, về sau qua thảo luận mới thống nhất được với nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 后来才知道 hòulái cái zhīdàovề sau mới biết
  • 后来的事 hòulái de shìchuyện về sau
  • 直到后来 zhídào hòuláimãi đến sau này
  • 后来发现 hòulái fāxiànsau này phát hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在过去某一时间之后的时间。

Ghi chú: 后来 chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ, không dùng cho tương lai.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起初 / 开始……后来……

So sánh hai mốc thời gian quá khứ: ban đầu thế nào, về sau thế nào. VD: 起初我不喜欢喝茶,后来习惯了。– Ban đầu tôi không thích uống trà, về sau quen dần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1