1Tính từ
- lồi
- nhô lên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高出周围,高起。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
凸出 / 凸起
Biểu thị nhô lên, gồ lên cao hơn xung quanh. VD: 地面上凸起一块石头。– Trên mặt đất nhô lên một hòn đá.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “凸” 9
- 凸出tūchū ĐỘT XUẤTnhô ra; lồi raHSK6
- 凸轮tūlún ĐỘT LUÂNcam; bánh cam (cơ khí)HSK6
- 凸面tūmiàn ĐỘT DIỆNmặt lồiHSK6
- 凸缘tūyuán ĐỘT DUYÊNgờ; mặt bích; vành nhô raHSK6
- 凸显tūxiǎn ĐỘT HIỂNlộ rõ; nổi bật lênHSK7–9
- 凸轮轴tūlúnzhóu ĐỘT LUÂN TRỤCtrục camHSK6
- 凸透镜tūtòujìng ĐỘT THẤU KÍNHthấu kính hội tụ; thấu kính lồiHSK6
- 凸多边形tūduōbiānxíng ĐỘT ĐA BIÊN HÌNHđa giác lồiHSK6
- 脊柱侧凸jǐzhùcètū TÍCH TRỤ TRẮC ĐỘTvẹo cột sống; chứng vẹo cột sống
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
