Chuyển đến nội dung
凸

tū

Hán Việt: ĐỘT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. lồi
  2. nhô lên

Ví dụ

  1. 这个镜片是凸透镜。

    Zhè ge jìngpiàn shì tūtòujìng.Thấu kính này là thấu kính lồi.

  2. 路面凸出一块,小心被绊倒。

    Lùmiàn tū chū yī kuài, xiǎoxīn bèi bàndǎo.Mặt đường nhô lên một chỗ, cẩn thận bị vấp ngã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凸透镜 tūtòujìngthấu kính lồi
  • 凸起 tūqǐnhô lên, lồi lên
  • 凸凹不平 tū'āo bùpínggồ ghề lồi lõm
  • 凸显 tūxiǎnlàm nổi bật, lộ rõ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高出周围,高起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凸出 / 凸起

Biểu thị nhô lên, gồ lên cao hơn xung quanh. VD: 地面上凸起一块石头。– Trên mặt đất nhô lên một hòn đá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “凸” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1