Chuyển đến nội dung
优化優化

yōuhuà

Hán Việt: ƯU HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tối ưu hóa

Ví dụ

  1. 我们需要优化现有的工作流程。

    Wǒmen xūyào yōuhuà xiànyǒu de gōngzuò liúchéng.Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc hiện có.

  2. 工程师正在优化软件的运行速度。

    Gōngchéngshī zhèngzài yōuhuà ruǎnjiàn de yùnxíng sùdù.Kỹ sư đang tối ưu hóa tốc độ vận hành của phần mềm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优化结构 yōuhuà jiégòutối ưu hóa cơ cấu
  • 优化配置 yōuhuà pèizhìtối ưu hóa việc phân bổ
  • 优化方案 yōuhuà fāng'ànphương án tối ưu hóa
  • 优化流程 yōuhuà liúchéngtối ưu hóa quy trình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加以改变使更加优良。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

优化 + Tân ngữ trừu tượng (结构 / 流程 / 环境 / 配置)

cải thiện, làm cho cái gì trở nên ưu tú, hợp lý và hiệu quả hơn. VD: 优化资源配置 – tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

优
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1