Chuyển đến nội dung
出租车出租車

chūzūchē

Hán Việt: XUẤT TÔ XA

HSK1Lượng từ: 辆

1Danh từ

  1. taxi
  2. xe taxi

Ví dụ

  1. 我坐出租车去机场。

    Tôi đi taxi đến sân bay.

  2. 我们坐出租车去机场吧。

    Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng ba.

    Chúng mình đi taxi ra sân bay đi.

  3. 我们坐出租车去吧。

    Wǒmen zuò chūzūchē qù ba.

    Chúng mình đi taxi đi.

  4. 他坐出租车去机场。

    Tā zuò chūzūchē qù jīchǎng.

    Anh ấy bắt taxi đi sân bay.

  5. 时间不多了,我们打出租车过去吧。

    Shíjiān bù duō le, wǒmen dǎ chūzūchē guòqù ba.

    Không còn nhiều thời gian nữa, chúng ta bắt taxi qua đó đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坐出租车 zuò chūzūchēđi taxi
  • 打出租车 dǎ chūzūchēbắt taxi
  • 叫出租车 jiào chūzūchēgọi taxi
  • 出租车司机 chūzūchē sījītài xế taxi
  • 一辆出租车 yí liàng chūzūchēmột chiếc taxi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人临时雇用的客车,按里程或时间收费。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 坐 + 出租车

Cách diễn đạt việc bắt hoặc đi xe taxi. VD: 路上有很多出租车。– Trên đường có rất nhiều xe taxi.

S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).

我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.

王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
租
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1