1Danh từ
- taxi
- xe taxi
Ví dụ
Tôi đi taxi đến sân bay.
Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng ba.
Chúng mình đi taxi ra sân bay đi.
Wǒmen zuò chūzūchē qù ba.
Chúng mình đi taxi đi.
Tā zuò chūzūchē qù jīchǎng.
Anh ấy bắt taxi đi sân bay.
Shíjiān bù duō le, wǒmen dǎ chūzūchē guòqù ba.
Không còn nhiều thời gian nữa, chúng ta bắt taxi qua đó đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供人临时雇用的客车,按里程或时间收费。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打 / 坐 + 出租车
Cách diễn đạt việc bắt hoặc đi xe taxi. VD: 路上有很多出租车。– Trên đường có rất nhiều xe taxi.
S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)
Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).
我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.
王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
