Chuyển đến nội dung
刁难刁難

diāonàn

Hán Việt: ĐIÊU NẠN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gây khó dễ
  2. làm khó
  3. bắt bẻ

Ví dụ

  1. 办手续时,工作人员没有刁难我们。

    Bàn shǒuxù shí, gōngzuò rényuán méiyǒu diāonàn wǒmen.Khi làm thủ tục, nhân viên không hề gây khó dễ cho chúng tôi.

  2. 你何必这样故意刁难一个新人呢?

    Nǐ hébì zhèyàng gùyì diāonàn yí ge xīnrén ne?Bạn hà tất phải cố tình làm khó người mới như thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意刁难 gùyì diāonàncố tình làm khó
  • 多方刁难 duōfāng diāonàntìm mọi cách gây khó dễ
  • 无理刁难 wúlǐ diāonànbắt bẻ vô lý
  • 百般刁难 bǎibān diāonànlàm khó trăm bề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意为难,使人难堪或难于应付。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

故意 + 刁难 + tân ngữ

Cố ý làm khó hoặc bắt bẻ ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刁
难

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1