Chuyển đến nội dung
分布分佈

fēnbù

Hán Việt: PHÂN BỐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phân bố
  2. rải rác

Ví dụ

  1. 大熊猫主要分布在中国四川等地。

    Dàxióngmāo zhǔyào fēnbù zài Zhōngguó Sìchuān děng dì.Gấu trúc lớn chủ yếu phân bố ở các nơi như Tứ Xuyên, Trung Quốc.

  2. 这种植物广泛分布于热带地区。

    Zhè zhǒng zhíwù guǎngfàn fēnbù yú rèdài dìqū.Loại thực vật này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分布广泛 fēnbù guǎngfànphân bố rộng rãi
  • 分布不均 fēnbù bùjūnphân bố không đều
  • 人口分布 rénkǒu fēnbùphân bố dân số
  • 地理分布 dìlǐ fēnbùphân bố địa lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

散布;分布在一定的地区内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分布在/于 + N (nơi chốn/phạm vi)

Biểu thị sự vật tồn tại, rải rác ở một khu vực nhất định. VD: 这种鸟类主要分布在南方。– Loài chim này chủ yếu phân bố ở miền Nam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1