Chuyển đến nội dung
分手

fēnshǒu

Hán Việt: PHÂN THỦ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chia tay
  2. từ biệt
  3. chấm dứt mối quan hệ yêu đương

Ví dụ

  1. 他们性格不合,最后决定分手。

    Tāmen xìnggé bùhé, zuìhòu juédìng fēnshǒu.Tính cách họ không hợp nhau, cuối cùng quyết định chia tay.

  2. 我们在校门口分手,各自回家了。

    Wǒmen zài xiàoménkǒu fēnshǒu, gèzì huíjiā le.Chúng tôi tạm biệt nhau ở cổng trường, ai về nhà nấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 和平分手 hépíng fēnshǒuchia tay trong hòa bình
  • 正式分手 zhèngshì fēnshǒuchính thức chia tay
  • 提出分手 tíchū fēnshǒuđề nghị chia tay
  • 分手信 fēnshǒuxìnthư chia tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分别;告别;特指恋人之间断绝恋爱关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + ai + 分手

Chia tay ai đó (người yêu hoặc bạn bè). VD: 他跟女朋友分手了。– Anh ấy chia tay bạn gái rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1