Chuyển đến nội dung
广告廣告

guǎnggào

Hán Việt: QUẢNG CÁO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、则、条

1Danh từ

  1. quảng cáo

Ví dụ

  1. 他在报纸上做了一个广告。

    Tā zài bàozhǐ shang zuò le yí gè guǎnggào.Anh ấy đã đăng một mẩu quảng cáo trên báo.

  2. 电视里的广告太多了。

    Diànshì lǐ de guǎnggào tài duō le.Quảng cáo trên tivi nhiều quá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做广告 zuò guǎnggàolàm quảng cáo
  • 打广告 dǎ guǎnggàochạy quảng cáo
  • 登广告 dēng guǎnggàođăng quảng cáo
  • 广告公司 guǎnggào gōngsīcông ty quảng cáo
  • 商业广告 shāngyè guǎnggàoquảng cáo thương mại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向公众介绍商品、劳务或某种主张的宣传形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上 + 做/登 + 广告

Đăng quảng cáo trên phương tiện truyền thông nào đó. VD: 他们在网络上做广告。– Họ quảng cáo trên mạng.

首先……,然后 / 其次……

Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).

咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.

遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

广
告

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “广告” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1