Chuyển đến nội dung
刮刮 / 颳

guā

Hán Việt: QUÁT

Động từ

HSK3Bộ: 刂8 nét

1Động từ

  1. thổi (gió)
  2. cạo
  3. nạo
  4. gạt

Ví dụ

  1. 外面刮大风了。

    Wàimiàn guā dàfēng le.Bên ngoài gió thổi mạnh lắm.

  2. 他每天早上都刮胡子。

    Tā měitiān zǎoshang dōu guā húzi.Mỗi sáng anh ấy đều cạo râu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吹(指风);用刀子等贴着物体表面移动去掉东西。

Ghi chú: Bên trái là chữ Thiệt (舌 - lưỡi), bên phải là bộ Đao đứng (刂); gió thổi mạnh sắc bén như dao cạo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刮 + 风 / 大风

thường dùng miêu tả hiện tượng gió thổi. VD: 明天会刮大风。– Ngày mai trời sẽ nổi gió lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “刮” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1