1Danh từ
- phản ứng hóa học
- hiệu ứng tương tác (nghĩa bóng)
Ví dụ
Zhè liǎng zhǒng wùzhì hùnhé hòu huì fāshēng jùliè de huàxuéfǎnyìng.
Hai chất này sau khi trộn với nhau sẽ xảy ra phản ứng hóa học dữ dội.
Shíyàn zhōng méiyǒu guānchá dào rènhé huàxuéfǎnyìng.
Trong thí nghiệm không quan sát thấy bất kỳ phản ứng hóa học nào.
Liǎng wèi yǎnyuán hézuò de fēicháng mòqì, chǎnshēng le qímiào de huàxuéfǎnyìng.
Hai diễn viên phối hợp rất ăn ý, tạo nên hiệu ứng tương tác tuyệt vời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分子破裂成原子,原子重新排列组合生成新分子的过程;比喻事物之间相互作用产生的效果。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生/产生 + 化学反应
Diễn ra hoặc tạo ra phản ứng hóa học (hoặc nghĩa bóng: tạo ra sự ăn ý, tác động lẫn nhau). VD: 他们之间产生了奇妙的化学反应。– Giữa họ đã nảy sinh một phản ứng hóa học kỳ diệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
