Chuyển đến nội dung
区域區域

qūyù

Hán Việt: KHU VỰC

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khu vực
  2. vùng

Ví dụ

  1. 这个区域禁止吸烟。

    Zhège qūyù jìnzhǐ xīyān.

    Khu vực này cấm hút thuốc.

  2. 不同区域的气候差异很大。

    Bùtóng qūyù de qìhòu chāyì hěn dà.

    Khí hậu giữa các khu vực khác nhau có sự khác biệt rất lớn.

  3. 我们要加强区域之间的经济合作。

    Wǒmen yào jiāqiáng qūyù zhījiān de jīngjì hézuò.

    Chúng ta cần tăng cường hợp tác kinh tế giữa các khu vực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 区域合作 qūyù hézuòhợp tác khu vực
  • 特定区域 tèdìng qūyùkhu vực cụ thể
  • 核心区域 héxīn qūyùkhu vực cốt lõi / trung tâm
  • 区域经济 qūyù jīngjìkinh tế vùng / khu vực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定的地域范围。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……区域内

trong phạm vi vùng/khu vực nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

区
域

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “区域” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1