Chuyển đến nội dung
区间區間

qūjiān

Hán Việt: KHU GIAN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoảng
  2. chặng
  3. khoảng cách (giữa hai mốc)

Ví dụ

  1. 这趟地铁列车只在这两个区间内运行。

    Zhè tàng dìtiě lièchē zhǐ zài zhè liǎng gè qūjiān nèi yùnxíng.Chuyến tàu điện ngầm này chỉ chạy trong chặng giữa hai trạm này.

  2. 考试成绩落在及格线附近的区间内。

    Kǎoshì chéngjì luò zài jígé xiàn fùjìn de qūjiān nèi.Điểm thi rơi vào khoảng gần mức điểm đạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 区间车 qūjiānchēxe chạy chặng ngắn
  • 价格区间 jiàgé qūjiānkhoảng giá
  • 置信区间 zhìxìn qūjiānkhoảng tin cậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两点或两事之间的距离、范围;数学上指数轴介于两点间的线段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……区间内

Chỉ phạm vi hoặc khoảng số liệu, không gian nằm giữa hai mốc nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

区
间

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “区间” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1